Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái của sự việc đã được quyết định theo một cách nhất định hoặc tự nhiên mà nó trở nên như vậy.
Cấu trúc chủ yếu được sử dụng để diễn đạt các quy luật tự nhiên, chân lý phổ quát hoặc các nguyên tắc chung, và thường được sử dụng trong tục ngữ.

Ví dụ:
▶ 가: 주영 씨처럼 이성적인 사람도 자기 일에는 이성적이 되지 못하네요.
나: 누구나 자신의 문제는 제대로 파악하기 어려운 법이에요.
A: Ngay cả một người lý trí như Ju-yeong cũng không thể luôn lý trí đối với những vấn đề cá nhân của cô ấy.
B: Vốn dĩ khó ai có thể hiểu đúng những vấn đề của chính mình.
▶ 가: 동민 씨는 오늘도 밤을 새운대요. 벌써 3일째인데 괜찮을까요?
나: 사람이나 동물이나 충분히 쉬어야 다시 힘이 나는 법인데 너무 무리하는 거 아니에요.
A: Dong-min nói rằng anh ấy sẽ lại thức cả đêm nay. Đây là ngày thứ ba liên tiếp rồi liệu có ổn không?
B: Bất kể là người hay động vật thì cũng phải nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng, vì vậy tôi nghĩ anh ấy đang cố gắng quá sức.
▶ 가: 정호 씨와 수진 씨는 이혼하느니 마느니 하면서 싸우더니 더 사이가 좋아졌대요.
나: 비 온 뒤에 땅이 굳어지는 법이잖아요.
A: Nghe nói Jeong-ho và Su-jin đã cãi nhau đến mức suýt phải ly hôn nhưng sau đó lại trở nên thân thiết hơn.
B: Vốn dĩ là sau cơn mưa thì đất lại cứng hơn. (Tục ngữ Hàn Quốc)
※ Bổ sung:
(1) Cấu trúc này chỉ dùng khi chủ ngữ là những thứ chung chung, chứ không dùng cho một cái gì đó cụ thể.
☆ 그 신부는 원래 예쁜 법이에요. (X)
→ 신부는 원래 예쁜 법이에요. (O)
Cô dâu đương nhiên là xinh đẹp.
(2) Khi cấu trúc này dùng trong câu phủ định, nó được dùng với dạng ‘-지 않는 법이다’.
☆ 어떤 일도 고난 없이는 이루어지는 법이 아니다. (X)
→ 어떤 일도 고난 없이는 이루어지지 않는 법이다. (O)
Không có việc gì có thể hoàn thành mà không có khó khăn.
(3) Cấu trúc này không thể dùng với câu nghi vấn, câu mệnh lệnh và câu cầu khiến.
☆ 열심히 하는 사람이 성공하는 법입니까? (X)
열심히 하는 사람이 성공하는 법이십시오. (X)
열심히 하는 사람이 성공하는 법입시다. (X)
→ 열심히 하는 사람이 성공하는 법입니다. (O)
Người chăm chỉ thì đương nhiên sẽ thành công.
(4) Cấu trúc này chỉ được dùng ở thì hiện tại hoặc quá khứ vì người nói đang nói dựa trên những kinh nghiệm của họ cho đến nay và có thể khái quát thành một quy tắc.
☆ 잊지 못할 것 같던 사랑의 추억도 시간이 지날수록 차츰 잊혀지는 법일 거예요. (X)
→ 잊지 못할 것 같던 사랑의 추억도 시간이 지날수록 차츰 잊혀지는 법이었다. (O)
Những kỉ niệm tình yêu tưởng chừng như không thể quên cũng dần bị lãng quên khi thời gian trôi qua.
※ So sánh: ‘-기마련이다’ và ‘-는법이다’
Hai cấu trúc này không có sự khác biết lớn về nghĩa và có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên ‘-는 법이다’ thì thường được dùng để nói về một quy luật tự nhiên hay một nguyên lý.
